menu_book
見出し語検索結果 "có hiệu lực" (1件)
có hiệu lực
日本語
フ有効になる、発効する
Tiêu chuẩn này có hiệu lực từ ngày 1/1/2027.
この基準は2027年1月1日から発効します。
swap_horiz
類語検索結果 "có hiệu lực" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "có hiệu lực" (2件)
Chính sách này có hiệu lực cao.
この政策は有効性が高い。
Tiêu chuẩn này có hiệu lực từ ngày 1/1/2027.
この基準は2027年1月1日から発効します。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)